Bài tập 6:
| % O0004 G17; G21; G94; G90; G49 G40 G80; G28 G91 Z0.; G28 X0. Y0.; G90;T01 M06; S1500 M03; G54; G00 X9. Y9.; |
G43 H01 Z1.; G1 Z0. F30. M98 P030035; G0 Z1. G90 X42. Y38. G1 Z-2. F30. X47. F300. G3 I-5.; G01 Z5.; G28 G91 Z0.;G28 X0. Y0.; M5; M2; M30; % |
O0035 G91 G1 Z-2. F30.; X10. F100.; Y36.; X-10.; Y-36.; M99; |
| G91: Quyết định lượng ăn dao xuống trong chương trình con. | ||
Bài tập 7:
| G90 Chương trình tuyệt đối | G91 Chương trình tương đối |
| N10 T1 M6 M3 G43 N15 S2000 F80 N20 G0 X10 Y10 Z1 (P1) N25 F30 N30 G1 Z-2 N35 X25 F80 (P2) N40 G3 X25 Y20 I0 J5 (P3) N45 G1 X10 (P4) N50 Y30 (P5)N55 G0 Z100 G49 N60 M30 |
N10 T1 M6 M3 G43 N15 S2000 F80 N20 G0 X10 Y10 Z1 N25 F30 N30 G1 Z-2 N35 G91 X15 F80 N40 G3 X0 Y10 I0 J5 N45 G1 X-15 N50 Y10N55 G90 G0 Z100 G49 N60 M30 |
Bài tập 8:
G90 G01 X0 Y0
X30
G03 X54 R12
G01 X82
G02 X108 R13
G01 X123
X80 Y45
X40
Y75
G03 X35 Y80 R5
G01 X20
G03 X0 Y80 R10
G01 Y0
M30
Bài tập 9:
O0010
N10 G00 X-15 Y-15
N20 G41 G01 X0 Y0 F100
N30 Y40
N40 X30 Y80
N50 X60
N60 G02 X100 Y40 R40
N70 G01 Y30
N80 G03 X70 Y0 R30
N90 G01 X0
N100 X-15 Y-15
Bài tập 10:
N5 G90 G71
N10 T1 M6
N15 G92 X-100 Y86 Z95
N20 G0 X0 Y0 S2500 M3
N25 Z12.5
N30 G1 Z-12.5 F150
N35 X-20 Y30
N40 G2 X10 Y100 R80
N45 G1 X140 Y60
N50 G2 X150 Y0 R50
N55 G1 X0 Y0
N60 G0 Z12.5
N65 G91 G28 Z0 M5
N70 G91 G28 X0 Y0
N75 M30
Xm tiếp tại: https://vanhanhmay.com/ung-dung-lap-trinh-va-gia-cong-tren-may-cnc-3/
Lập trình vận hành máy CNC Lập trình, Vận Hành, Gia công




