Máy đột dập

Máy Mài Xoa – NISSIN

ID#: ANBC-054-02 Model: VNG-500D Năm: 1984 Giá bán: 118.00 Triệu Giá KM: 95.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Kích thước bàn: Φ500 mm Tốc độ xoay của bàn: 7-28 rpm Hành trình Z: 300 mm Đường kính đá mài: 300 mm Tốc độ đá mài (max): 1430 rpm Công suất động cơ trục chính: 5.5 kW Trọng lượng máy: 2 ton …

Xem thêm

Máy Dập – AIDA 1975

ID#: ANBE-037-02 Model: PK-40 Năm: 1975 Giá bán : 1,800.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 400 ton Hành trình dập: 140 mm Tần số dập: 25 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 370×500 mm Kích thước bàn gá dưới: 480×600 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 15 mm Độ mở khuôn: 370 mm Hình dáng thân máy: H Vật …

Xem thêm

Máy Dập – AMADA

ID#: ANBE-053-01 Model: TP-80C-X2 Năm: 1985 Giá bán : 340.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Lực dập: 80 ton Hành trình dập: 180 mm Tần số dập: 40~70 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 550×450 mm Kích thước bàn gá dưới: 1000×600 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 80 mm Độ mở khuôn: 350 mm Hình dáng thân máy: C Vật …

Xem thêm

Máy Dập – ONUMA

ID#: ANBE-053-02 Model: MAX-20 Năm: 1996 Giá bán : 88.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Lực dập: 20 ton Hành trình dập: 60 mm Tần số dập: 120 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 200×250 mm Kích thước bàn gá dưới: 600×300 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 40 mm Độ mở khuôn: 200 mm Hình dáng thân máy: C Vật …

Xem thêm

Máy Dập – KOMATSU

ID#: ANBE-053-03 Model: OBS45-2 Năm: 1984 Giá bán : 180.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Lực dập: 45 ton Hành trình dập: 100 mm Tần số dập: 50~100 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 400×300 mm Kích thước bàn gá dưới: 800x450x85 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 60 mm Độ mở khuôn: 250 mm Hình dáng thân máy: C Vật …

Xem thêm

Máy Dập – AIDA 1984

ID#: ANBE-S55-01 Model: PDA-20H Năm: 1984 Nước sản xuất: Japan Lực dập: 200 ton Hành trình dập: 200 mm Tần số dập: 48~120 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 1500×900 mm Kích thước bàn gá dưới: 1500×1100 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 100 mm Độ mở khuôn: 450 mm Hình dáng thân máy: H Vật liệu thân máy: Steel …

Xem thêm

Máy Dập – OKK 1973

ID#: ANBC-030-01 Model: DCM-200B Năm: 1973 Giá bán : 700.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Lực dập: 200 ton Hành trình dập: 400 mm Tần số dập: 18 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 1000×1550 mm Kích thước bàn gá dưới: 1200×1800 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 200 mm Độ mở khuôn: 700 mm Hình dáng thân máy: H Vật …

Xem thêm

Máy Dập – LEM 1988

ID#: ANBE-014-03 Model: 0130 Năm: 1988 Giá bán: 120.00 Triệu Giá KM: 110.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 30 ton Hành trình dập: 40 mm Tần số dập: 600 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 430×250 mm Kích thước bàn gá dưới: 430×390 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 30 mm Độ mở khuôn: 170~200 mm Công suất động …

Xem thêm

Máy Dập – KOMATSU 1982

ID#: ANBE-012-04 Model: OBS-35-2 Năm: 1982 Giá bán: 147.00 Triệu Giá KM: 140.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 35 ton Hành trình dập: 110 mm Tần số dập: 60~120 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 330×250 mm Kích thước bàn gá dưới: 700x400x55 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 50 mm Độ mở khuôn: 195 mm Hình dáng thân …

Xem thêm

Máy Dập – YAMADA DOBBY 1979

ID#: TTBE-003-01 Model: OY-60040 Năm: 1979 Giá bán: 155.00 Triệu Giá KM: 140.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 40 ton Hành trình dập: 30 mm Tần số dập: 150~500 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 310×225 mm Kích thước bàn gá dưới: 670x395x70 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 35 mm Độ mở khuôn: 225 mm Hình dáng thân …

Xem thêm