ID#: ANBE-024-03 Model: NC1-80(2) Năm: 1985 Giá bán: 360.00 Triệu Giá KM: 335.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Lực dập: 80 ton Hành trình dập: 160 mm Tần số dập: 60 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 460×440 mm Kích thước bàn gá dưới: 950×600 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 80 mm Độ mở khuôn: 320 mm Hình dáng thân …
Xem thêmMáy Dập – KOMATSU 1983
ID#: ANBE-029-06 Model: OBS 80-2 Năm: 1983 Giá bán: 360.00 Triệu Giá KM: 335.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 80 ton Hành trình dập: 130 mm Tần số dập: 37~75 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 500×400 mm Kích thước bàn gá dưới: 1000x600x90 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 80 mm Độ mở khuôn: 350 mm Hình dáng …
Xem thêmMáy Dập Nguội – AIDA 1966
ID#: ANBC-049-02 Model: PK-VK-160 Năm: 1966 Giá bán: 450.00 Triệu Giá KM: 400.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Lực dập: 160 ton Hành trình dập: 100 mm Tần số dập: 60 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 300×350 mm Kích thước bàn gá dưới: 400×400 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 12 mm Độ mở khuôn: 350 mm Hình dáng thân …
Xem thêmMáy Dập – LEM 1980
ID#: TTBE-003-02 Model: LD-15-CW Năm: 1980 Giá bán: 50.40 Triệu Giá KM: 45.40 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 15 ton Hành trình dập: 30 mm Tần số dập: 150~650 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 540×220 mm Kích thước bàn gá dưới: 700x350x75 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 30 mm Độ mở khuôn: 190 mm Hình dáng thân …
Xem thêmMáy Dập – YAMADA DOBBY 1976
ID#: TTBE-003-08 Model: 20UH-59 Năm: 1976 Giá bán: 52.00 Triệu Giá KM: 46.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 20 ton Hành trình dập: 30 mm Tần số dập: 200~600 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 310×255 mm Kích thước bàn gá dưới: 670x395x85 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 40 mm Độ mở khuôn: 210 mm Hình dáng thân …
Xem thêmMáy Dập – YAMADA DOBBY 1986
ID#: TTBE-003-05 Model: 20A-1661 Năm: 1986 Giá bán: 58.00 Triệu Giá KM: 52.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 20 ton Hành trình dập: 30 mm Tần số dập: 350 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 260×190 mm Kích thước bàn gá dưới: 500x300x70 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 50 mm Độ mở khuôn: 180 mm Hình dáng thân …
Xem thêmMáy Dập – YAMADA DOBBY 1984
ID#: TTBE-003-06 Model: 20A-1488 Năm: 1984 Giá bán: 58.00 Triệu Giá KM: 52.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 20 ton Hành trình dập: 30 mm Tần số dập: 100~350 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 260×190 mm Kích thước bàn gá dưới: 500x300x75 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 50 mm Độ mở khuôn: 205 mm Hình dáng thân …
Xem thêmMáy Dập – YAMADA DOBBY 1982
ID#: TTBE-003-07 Model: 20A-1188 Năm: 1982 Giá bán: 58.00 Triệu Giá KM: 52.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 20 ton Hành trình dập: 50 mm Tần số dập: 120 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 260×165 mm Kích thước bàn gá dưới: 500x300x75 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 50 mm Độ mở khuôn: 195 mm Hình dáng thân …
Xem thêmMáy Dập – YAMADA DOBBY 1988
ID#: TTBE-003-04 Model: K20A-2131 Năm: 1988 Giá bán: 62.40 Triệu Giá KM: 55.40 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 20 ton Hành trình dập: 30 mm Tần số dập: 150 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 260×165 mm Kích thước bàn gá dưới: 500x300x75 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 50 mm Độ mở khuôn: 205 mm Hình dáng thân …
Xem thêmMáy Dập – YAMADA DOBBY
ID#: TTBE-003-03 Model: K20A-2187 Năm: 1990 Giá bán: 64.80 Triệu Giá KM: 57.80 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Lực dập: 20 ton Hành trình dập: 50 mm Tần số dập: 70~200 S.P.M Kích thước bàn gá trên: 260×165 mm Kích thước bàn gá dưới: 500x300x75 mm Khoảng điều chỉnh bàn trên: 50 mm Độ mở khuôn: 195 mm Hình dáng thân …
Xem thêm
Lập trình vận hành máy CNC Lập trình, Vận Hành, Gia công