Thông số kĩ thuật máy CNC ROUTER
Bảo trì CNC, Dụng cụ cắt
7,136 Lượt xem
|
|
 |
|
|
MÁY CNC ROUTER
|
|
Thông số kỹ thuật
|
YL-1509
|
YL- 973
|
|
Khả năng làm việc
|
1500 x 950 x 200 mm
|
730 x 930 x 120 mm
|
|
Hành trình trục X
|
1500 mm
|
900 mm
|
|
Hành trình trục Y
|
900 mm
|
700 mm
|
|
Hành trình trục Z
|
230 mm
|
75 mm
|
|
Khoản cách từ trục đến bàn
|
235 mm
|
140 mm
|
|
Hành trình từ trục trung tâm đến cột
|
1000 mm
|
750 mm
|
|
Tốc độ đưa phôi của trục X,Y ,Z
|
16 m/phút
|
8m/phút
|
|
Tốc độ đưa phôi cắt
|
6 m/phút
|
3m/phút
|
|
Kích thước bàn
|
900 x 1500 mm
|
700 x 900 mm
|
|
Tốc độ trục
|
500 – 20000 vòng/phút
|
500 – 18.500 vòng/phút
|
|
Đường kính trục
|
Ø 40 mm
|
Ø 40 mm
|
|
Động cơ trục
|
7.5 HP
|
7.5 HP
|
|
Động cơ trục X
|
1 Kw
|
1 KW
|
|
Động cơ trục Y
|
1.5 Kw
|
1.5 KW
|
|
Động cơ trục Z
|
0.75Kw
|
0.75 KW
|
|
Động cơ hơi nước
|
5 HP
|
3 HP
|
|
Kích thước router
|
3- 40 mm
|
3- 25 mm
|
|
Kích thước cổ thay dao
|
3 – 16 mm
|
3- 16 mm
|
|
Kích thước đầu phay lớn nhất
|
Ø 125 x 50 mm
|
|
|
Khí nén làm việc
|
6 kg /cm2
|
6 kg/cm2
|
|
Trọng lượng máy
|
2000 kg
|
1700 kg
|
|
Trọng lượng đóng gói
|
2200 kg
|
1900 kg
|
|
Kích thước máy
|
2300 x 2600 x 2130 mm
|
2160 x 1850 x 1780 mm
|
|
Kích thước đóng gói
|
2520 x 2280 x 1800 mm
|
2180 x 1940 x 1700 mm
|
|
Xuất xứ : Yuan Lung – Đài Loan
|
|
|
|
|
|