| Hãng sản xuất | Bodor |
| Nguồn điện sử dụng | AC220V, 50Hz/60Hz |
| Xuất xứ | Đang cập nhật |
Thông tin thêm về Máy cắt, khắc CNC BODOR BRM0303C
|
Description
|
Parameter
|
||||
|
BRM0303C
|
BRM03604C
|
BRM0405C
|
BRM0506C
|
Option
|
|
|
Working Area (X*Y*Z)
|
300*300*
125mm
|
360*400*
150mm
|
400*500*
200mm
|
500*600*
200mm
|
customization
|
|
Structure
|
Whole cast iron
|
||||
|
Spindle power
|
1.5KW/2.2KW /3.0kw/4.5KW,etc.
|
||||
|
Max Moving Speed
|
15000mm/min
|
||||
|
Max Engraving Speed
|
5000mm/min
|
||||
|
XYZ traveling positioning accuracy
|
±0.02/300mm
|
||||
|
XYZ repositioning accuracy
|
±0.02mm
|
||||
|
Cutting thickness of material
|
≤40mm
|
||||
|
Platform pressure deformity
|
<0.02mm(150kg)
|
||||
|
Spindle Speed
|
6000-24000rpm
|
||||
|
Voltage
|
AC220V, 50Hz/60Hz(option:AC110V,50Hz/60Hz,AC380V,50Hz/60Hz)
|
||||
|
Drive motor
|
High-precision stepper motor(Option: servo motor)
|
||||
|
Command language
|
G code,
|
||||
|
system
|
NC-studio (Option: DSP system)
|
||||
|
tools
|
Specially for metals
|
||||
Lập trình vận hành máy CNC Lập trình, Vận Hành, Gia công
