| Hãng sản xuất | Bodor |
| Công suất (Kw) | 4.5 |
| Tốc độ cắt Max (mm/phút) | 5000 |
| Nguồn điện sử dụng | AC220V, 50Hz/60Hz |
| Xuất xứ | Đang cập nhật |
Thông tin thêm về Máy cắt, khắc CNC BODOR BRM06075A
|
Parameter
|
|||||
|
BRM0303A
|
BRM0405A
|
BRM0506A
|
BRM0606A
|
BRM06075A
|
|
|
Working Area
(X*Y*Z)
|
300*300*
100mm
|
400*500*
150mm
|
500*600*
110mm
|
600*600*
110mm
|
600*750*
150mm
|
|
Structure
|
Whole cast iron
|
||||
|
Spindle power
|
1.5KW/2.2KW /3.0KW/4.5KW,etc.
|
||||
|
Max Moving
Speed
|
15000mm/min
|
||||
|
Max Engraving
Speed
|
5000mm/min
|
||||
|
XYZ traveling
positioning accuracy
|
±0.02/300mm
|
||||
|
XYZ repositioning
accuracy
|
±0.02mm
|
||||
|
Cutting thickness
of material
|
≤40mm
|
||||
|
Platform pressure
deformity
|
<0.02mm(150kg)
|
||||
|
Spindle Speed
|
6000-24000rpm
|
||||
|
Voltage
|
AC220V, 50/60Hz(option:AC110V,50Hz/60Hz,AV380V,50Hz/60Hz)
|
||||
|
Drive motor
|
High-precision stepper motor(Option: servo motor)
|
||||
|
Command
language
|
G code
|
||||
|
System
|
NC-studio (Option: DSP or Taiwan LNC System)
|
||||
|
Tools
|
Specially for metals
|
||||
Lập trình vận hành máy CNC Lập trình, Vận Hành, Gia công
