| Hãng sản xuất | Bodor |
| Công suất (Kw) | 9 |
| Tốc độ cắt Max (mm/phút) | 10000 |
| Nguồn điện sử dụng | AC220V, 50Hz/60Hz |
| Xuất xứ | Đang cập nhật |
Thông tin thêm về Máy cắt, khắc CNC BODOR BRS1325
|
Parameter
|
|||||||
|
BRS0303
|
BRS0609
|
BRS0915
|
BRS1212
|
BRS1224
|
BRS1325
|
||
|
Working Area (X*Y*Zmm)
|
300*300*
80mm
|
600*900*
250mm
|
900*1500*
300mm
|
1200*1200*
250mm
|
1200*2400*
300mm
|
1300*2500*
300mm
|
|
|
Max Moving
Speed
|
30000mm/min
|
||||||
|
Max Engraving
Speed
|
10000mm/min
|
||||||
|
XYZ traveling positioning accuracy
|
±0.04/300mm
|
||||||
|
XYZ repositioning accuracy
|
±0.04mm
|
||||||
|
Spindle Speed
|
6000-24000rpm
|
||||||
|
Spindle power
|
1.5KW-9KW
|
||||||
|
Diameter of
tools
|
3.175, 6mm, 12.7mm
|
||||||
|
Working Voltage
|
AC220V,50Hz/60Hz(option,AC380V,50Hz/60Hz)
|
||||||
|
Drive motor
|
Stepper/Servo
|
||||||
|
Command language
|
G code
|
||||||
|
Operating system
|
NC-studio, option: DSP system
|
||||||
|
Interface
|
PCI,USB
|
||||||
|
Software Compatibility
|
Type3, Ucancam,Artcam Software
|
||||||
|
Running Environment
|
Temperature: 0C—45C
|
||||||
|
Relative humidity: 30%–75%
|
|||||||
Lập trình vận hành máy CNC Lập trình, Vận Hành, Gia công
